cảo bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản thảo viết tay của một tác phẩm: Chỉ bản viết tay đầu tiên, chưa hoàn chỉnh hoặc chưa được xuất bản của một tác phẩm văn học, nghiên cứu, hoặc một văn bản quan trọng nào đó. Đây là bản gốc do tác giả trực tiếp viết ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm cảo bản gốc của truyện Kiều. (Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm bản thảo gốc của truyện Kiều.)
- Bảo tàng lưu giữ cẩn thận những cảo bản quý giá của nhà thơ. (Bảo tàng lưu giữ cẩn thận những bản thảo quý giá của nhà thơ.)
- Anh ấy vừa hoàn thành cảo bản cho cuốn tiểu thuyết mới. (Anh ấy vừa hoàn thành bản thảo cho cuốn tiểu thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảo bản gốc": Bản thảo viết tay đầu tiên và nguyên bản do chính tác giả thực hiện, có giá trị lịch sử và học thuật cao.
- Cảo bản gốc này cho thấy nhiều chi tiết sửa chữa của tác giả. (Bản thảo gốc này cho thấy nhiều chi tiết sửa chữa của tác giả.)
"Lưu trữ cảo bản": Hành động bảo quản, giữ gìn các bản thảo cho thế hệ sau.
- Thư viện quốc gia có nhiệm vụ lưu trữ cảo bản của các danh nhân. (Thư viện quốc gia có nhiệm vụ lưu trữ bản thảo của các danh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Bản thảo (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ bản viết tay đầu tiên của tác phẩm.
- Nhà văn đang chỉnh sửa bản thảo lần cuối. (Nhà văn đang chỉnh sửa bản thảo lần cuối.)
Bản nháp (danh từ): Bản viết sơ bộ, thô, thường là bước đầu trong quá trình tạo ra bản thảo hoàn chỉnh.
- Đây chỉ mới là bản nháp ý tưởng ban đầu. (Đây chỉ mới là bản phác thảo ý tưởng ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Bản thảo: Bản viết tay của tác phẩm.
- Bản viết tay: Bản được viết bằng tay, nhấn mạnh vào phương thức tạo ra.
Từ trái nghĩa
- Bản in: Bản tác phẩm đã được in ấn, xuất bản.
- Ấn bản: Ấn phẩm, bản đã được phát hành chính thức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cảo bản" mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thường được dùng trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc khi nói về các tác phẩm văn học có giá trị lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "bản thảo" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này thường đi kèm với các từ chỉ sự quý giá, nguyên bản, hoặc gắn với tên tuổi của các tác giả lớn.
- dt. (H. bản: bản viết) Bản thảo một tác phẩm: Những cảo bản của một đại văn hào.